-
21 gewandt
- {adroit} khéo léo, khéo tay - {agile} nhanh nhẹn, nhanh nhẩu, lẹ làng, lanh lợi - {apt} có khuynh hướng hay, dễ, có khả năng, có thể, có năng khiếu, có năng lực, tài, giỏi, nhanh trí, thông minh, thích hợp, đúng - {clever} tài giỏi, lành nghề, thần tình, tài tình, hay, khôn ngoan, lâu, tốt bụng, tử tế - {dapper} bánh bao, sang trọng, hoạt bát - {deft} - {dexterous} khéo, có kỹ xảo, thuận dùng tay phải - {dextrous} - {easy} thoải mái, thanh thản, không lo lắng, thanh thoát, ung dung, dễ dàng, dễ dãi, dễ tính, dễ thuyết phục, ít người mua, ế ẩm, easily - {flowing} - {fluent} - {handy} thuận tiện, tiện tay, vừa tầm tay, dễ cầm, dễ sử dụng - {happy} vui sướng, vui lòng, may mắn, tốt phúc, sung sướng, hạnh phúc, khéo chọn, rất đắt, rất đúng, bị choáng váng, bị ngây ngất - {lissome} mềm mại, uyển chuyển - {natty} đẹp, chải chuốt, đỏm dáng, duyên dáng - {nimble} lanh lẹ, linh lợi - {quick} nhanh, mau, tinh, sắc, thính, tính linh lợi, sáng trí, nhạy cảm, sống - {shrewd} khôn, sắc sảo, đau đớn, nhức nhối, buốt, thấu xương - {skilful} tinh xảo - {skilled} - {slick} bóng, mượt, trơn, tài lừa, khéo nói dối, viết hay nhưng không sâu, hay thú vị, tốt, hấp dẫn, dễ thương, thẳng, hoàn toàn, trơn tru - {versatile} nhiều tài, uyên bác, linh hoạt, hay thay đổi, không kiên định, lắc lư -
22 lebendig
- {alive} sống, còn sống, đang sống, vẫn còn, còn tồn tại, còn có hiệu lực, còn giá trị, nhan nhản, nhung nhúc, lúc nhúc, nhanh nhảu, nhanh nhẹn, sinh động, hoạt động, hiểu rõ, nhận thức được - giác ngộ - {animate} có sinh khí, có sức sống, nhộn nhịp, náo nhiệt - {animated} đầy sức sống, đầy sinh khí, sôi nổi, được cổ vũ, phấn khởi lên - {incisive} sắc bén, nhọn, sắc sảo, sâu sắc, thấm thía, chua cay - {live} thực, đang cháy đỏ, chưa nổ, chưa cháy, đang quay, có dòng điện chạy qua, tại chỗ, trong lúc sự việc xảy ra, mạnh mẽ, đầy khí lực, nóng hổi, có tính chất thời sự - {lively} giống như thật, vui vẻ, hoạt bát hăng hái, năng nổ, khó khăn, nguy hiểm, thất điên bát đảo, tươi - {living} đang tồn tại, giống lắm, giống như hệt, đang cháy, đang chảy - {quick} nhanh, mau, tinh, sắc, thính, tính linh lợi, hoạt bát, nhanh trí, sáng trí, nhạy cảm, dễ - {red} đỏ, hung hung đỏ, đỏ hoe, đẫm máu, ác liệt, cách mạng, cộng sản, cực tả - {spirited} đầy tinh thần, linh hoạt, hăng say, dũng cảm, anh dũng, có tinh thần - {vivid} chói lọi, sặc sỡ = lebendig werden {to brisk; to quicken; to rouse; to waken}+ = wieder lebendig werden {to revive}+ -
23 flink
- {agile} nhanh nhẹn, nhanh nhẩu, lẹ làng, lanh lợi - {alert} tỉnh táo, cảnh giác, linh lợi, nhanh nhẫu, hoạt bát - {brisk} nhanh, hoạt động, phát đạt, nổi bọt lóng lánh, sủi bọt, trong lành, mát mẻ, lồng lộng - {dapper} bánh bao, sang trọng - {deft} khéo léo, khéo tay - {facile} dễ, dễ dàng, thông, trôi chảy, sãn sàng, nhanh nhảu, dễ dãi, dễ tính, hiền lành - {light} sáng sủa, sáng, nhạt, nhẹ, nhẹ nhàng, thanh thoát, dịu dàng, thư thái, khinh suất, nông nổi, nhẹ dạ, bộp chộp, lăng nhăng, lẳng lơ, đĩ thoã, tầm thường, không quan trọng - {lightsome} có dáng nhẹ nhàng, duyên dáng, thanh nhã, vui vẻ, tươi cười, lông bông - {lissome} mềm mại, uyển chuyển - {nimble} lanh lẹ, nhanh trí - {nippy} lạnh, tê buốt, cay sè - {quick} mau, tinh, sắc, thính, tính linh lợi, sáng trí, nhạy cảm, sống - {skilful} khéo, tinh xảo, tài tình - {smart} mạnh, ác liệt, mau lẹ, khôn khéo, tinh ranh, láu, đẹp sang, lịch sự, diện, bảnh bao - {speedy} nhanh chóng, ngay lập tức - {spry} - {swift} -
24 eilig
- {apace} nhanh, nhanh chóng, mau lẹ - {hasty} vội, vội vàng, vội vã, gấp rút, mau, hấp tấp, khinh suất, thiếu suy nghĩ, nóng tính, nóng nảy, dễ nổi nóng - {hurried} - {pressing} thúc bách, cấp bách, cấp thiết gấp, nài nỉ, nài ép - {quick} tinh, sắc, thính, tính linh lợi, hoạt bát, nhanh trí, sáng trí, nhạy cảm, dễ, sống - {swift} - {urgent} gấp, cần kíp, khẩn cấp, khẩn nài, năn nỉ -
25 aufbrausend
- {effervescent} sủi, sủi bong bóng, sôi sục, sôi nổi - {flaming} đang cháy, cháy rực, nóng như đổ lửa, nồng cháy, rừng rực, bừng bừng, hết sức sôi nổi, rực rỡ, chói lọi, thổi phồng, cường điệu, đề cao quá đáng - {hot-headed} nóng nảy, nóng vội, bộp chộp - {quick} nhanh, mau, tinh, sắc, thính, tính linh lợi, hoạt bát, nhanh trí, sáng trí, nhạy cảm, dễ, sống - {towering} cao, cao ngất, cao vượt hẳn lên, mạnh mẽ, dữ tợn, hung dữ, dữ dội = schnell aufbrausend {short-tempered}+
- 1
- 2
См. также в других словарях:
Quick (Restaurant) — Quick (restauration) Pour les articles homonymes, voir Quick. Logo de Quick Restaurants … Wikipédia en Français
Quick (Restauration) — Pour les articles homonymes, voir Quick. Logo de Quick Restaurants … Wikipédia en Français
Quick (restaurant) — Quick (restauration) Pour les articles homonymes, voir Quick. Logo de Quick Restaurants … Wikipédia en Français
Quick Step Cycling Team — Teamdaten UCI Code QST Herkunftsland Belgien … Deutsch Wikipedia
Quick Step (equipo ciclista) — Saltar a navegación, búsqueda Quick Step Información del equipo Código UCI QST País … Wikipedia Español
Quick — (von englisch „schnell“) bezeichnet: Quick (Zeitschrift), ein ehemaliges deutsches Zeitungsmagazin Quick (Geldkarte), die elektronische Geldbörse in Österreich Quick (Programmiersprache), eine an C angelehnte Programmiersprache für Atari Computer … Deutsch Wikipedia
Quick — Quick, a. [Compar. {Quicker}; superl. {Quickest}.] [As. cwic, cwicu, cwucu, cucu, living; akin to OS. quik, D. kwik, OHG. quec, chec, G. keck bold, lively, Icel. kvikr living, Goth. qius, Lith. q[=y]vas, Russ. zhivoi, L. vivus living, vivere to… … The Collaborative International Dictionary of English
Quick grass — Quick Quick, a. [Compar. {Quicker}; superl. {Quickest}.] [As. cwic, cwicu, cwucu, cucu, living; akin to OS. quik, D. kwik, OHG. quec, chec, G. keck bold, lively, Icel. kvikr living, Goth. qius, Lith. q[=y]vas, Russ. zhivoi, L. vivus living,… … The Collaborative International Dictionary of English
Quick match — Quick Quick, a. [Compar. {Quicker}; superl. {Quickest}.] [As. cwic, cwicu, cwucu, cucu, living; akin to OS. quik, D. kwik, OHG. quec, chec, G. keck bold, lively, Icel. kvikr living, Goth. qius, Lith. q[=y]vas, Russ. zhivoi, L. vivus living,… … The Collaborative International Dictionary of English
Quick vein — Quick Quick, a. [Compar. {Quicker}; superl. {Quickest}.] [As. cwic, cwicu, cwucu, cucu, living; akin to OS. quik, D. kwik, OHG. quec, chec, G. keck bold, lively, Icel. kvikr living, Goth. qius, Lith. q[=y]vas, Russ. zhivoi, L. vivus living,… … The Collaborative International Dictionary of English
Quick vinegar — Quick Quick, a. [Compar. {Quicker}; superl. {Quickest}.] [As. cwic, cwicu, cwucu, cucu, living; akin to OS. quik, D. kwik, OHG. quec, chec, G. keck bold, lively, Icel. kvikr living, Goth. qius, Lith. q[=y]vas, Russ. zhivoi, L. vivus living,… … The Collaborative International Dictionary of English